Trang chủIXHL • NASDAQ
add
Incannex Healthcare Inc
0,36 $
Sau giờ giao dịch:(0,45%)-0,0016
0,36 $
Đóng cửa: 20 thg 1, 19:55:25 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,38 $
Mức chênh lệch một ngày
0,35 $ - 0,37 $
Phạm vi một năm
0,080 $ - 2,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
122,63 Tr USD
Số lượng trung bình
12,79 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 6,40 Tr | 16,10% |
Thu nhập ròng | -6,41 Tr | -18,21% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,34 Tr | -17,85% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,28 Tr | 1.920,40% |
Tổng tài sản | 78,72 Tr | 390,53% |
Tổng nợ | 1,71 Tr | -81,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 346,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -35,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,41 Tr | -18,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,16 Tr | -308,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 67,18 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 58,24 Tr | 2.710,53% |
Dòng tiền tự do | -6,70 Tr | -1.160,28% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12