Trang chủIXI • LON
add
IXICO PLC
Giá đóng cửa hôm trước
7,63 GBX
Mức chênh lệch một ngày
7,50 GBX - 8,00 GBX
Phạm vi một năm
7,00 GBX - 15,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
6,99 Tr GBP
Số lượng trung bình
154,11 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,66 Tr | 3,04% |
Chi phí hoạt động | 1,61 Tr | 42,58% |
Thu nhập ròng | -346,50 N | -17,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,84 | -14,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -774,50 N | -228,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 55,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,54 Tr | 97,93% |
Tổng tài sản | 13,84 Tr | 23,70% |
Tổng nợ | 2,10 Tr | 21,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -346,50 N | -17,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -418,00 N | -49,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -266,50 N | -326,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -52,00 N | -79,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -736,50 N | -97,72% |
Dòng tiền tự do | -645,62 N | -375,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
79