Trang chủIXR • ASX
add
Ionic Rare Earths Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,34 $
Mức chênh lệch một ngày
0,35 $ - 0,40 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 1,05 $
Giá trị vốn hóa thị trường
83,58 Tr AUD
Số lượng trung bình
607,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 246,44 N | 16,31% |
Chi phí hoạt động | 3,38 Tr | 22,18% |
Thu nhập ròng | -3,12 Tr | 6,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,27 N | 19,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,97 Tr | -29,03% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,41 Tr | 399,33% |
Tổng tài sản | 43,63 Tr | 19,73% |
Tổng nợ | 1,66 Tr | 14,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 202,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,12 Tr | 6,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,26 Tr | -94,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,28 N | -103,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,33 Tr | 567,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,91 Tr | 2.485,65% |
Dòng tiền tự do | -1,63 Tr | -35,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
34