Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,45%
1.099,17
-4,93
-0,45%
1.104,101.103,921.108,751.097,16
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,77%
608,84
+4,68
+0,77%
604,16604,16608,97604,12
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,40%
1.202,63
+4,82
+0,40%
1.197,811.200,581.213,071.200,58
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,17%
1.737,51
-2,90
-0,17%
1.740,411.739,551.750,271.730,60
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,71%
638,94
+4,50
+0,71%
634,44633,13639,62633,01
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,37%
837,79
-3,11
-0,37%
840,90839,53841,73837,19
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,29%
214,50
-0,63
-0,29%
215,13215,13215,85214,24
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,54%
3.211,34
-17,37
-0,54%
3.228,713.225,623.227,743.198,95
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,30%
938,65
+2,78
+0,30%
935,87938,37942,00937,34
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,22%
1.460,34
+3,22
+0,22%
1.457,121.452,741.466,881.449,55
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,77%
2.381,36
-18,48
-0,77%
2.399,842.389,712.392,302.374,61
JACK:NASDAQ
Jack in the Box
12,68 US$
-1,86%
(-0,24) 1 ngày
27 thg 4, 10:56:42 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JACK...
Mở
12,69 US$
Cao
13,00 US$
Thấp
12,56 US$
Vốn hoá thị trường
240,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
914,50 N
Khối lượng
86,08 N
Cao nhất trong 52 tuần
29,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,92 US$
EPS
-6,14 US$
Beta
1,32
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,04 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Jack in the Box là một chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh của Mỹ được thành lập năm 1951 bởi Robert O. Peterson tại San Diego, California, nơi nó có trụ sở chính. Chuỗi nhà hàng này có 2.200 địa điểm, chủ yếu phục vụ Bờ Tây Hoa Kỳ và các khu vực đô thị lớn ở khu vực phía đông của Hoa Kỳ gồm Texas. Các mặt hàng thực phẩm bao gồm bánh sandwich hamburger và cheeseburger cùng với các món ăn theo chủ đề quốc tế như tacos và trứng cuộn. Công ty cũng vận hành chuỗi Qdoba Mexican Grill. Wikipedia
Giới thiệu về Jack in the Box
Giám đốc điều hànhDarin Harris
Số nhân viên3,18 N
Ngày thành lập21 thg 2, 1951
Trụ sở chínhSan Diego, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
18 thg 2, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
1,00/ (1,11 ước tính)USD
-9,57%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
349,52 Tr/ (353,51 Tr ước tính)USD
-1,13%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 4 2025
thg 7 2025
thg 9 2025
thg 1 2026
Doanh thu
336,70 Tr
332,99 Tr
326,19 Tr
349,52 Tr
Giá vốn hàng bán
239,30 Tr
240,35 Tr
239,67 Tr
245,83 Tr
Chi phí doanh thu
239,30 Tr
240,35 Tr
239,67 Tr
245,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,75 Tr
26,30 Tr
38,34 Tr
37,02 Tr
Chi phí hoạt động
49,53 Tr
42,42 Tr
60,97 Tr
53,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
288,83 Tr
282,77 Tr
300,64 Tr
299,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,87 Tr
50,21 Tr
25,55 Tr
50,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-176,79 Tr
21,52 Tr
4,44 Tr
21,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,50 Tr
32,29 Tr
7,33 Tr
26,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-34,56 Tr
-506,00 N
-1,35 Tr
6,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,55%
-2,35%
-30,42%
32,36%
Chi phí hoạt động khác
1,93 Tr
1,92 Tr
3,78 Tr
2,63 Tr
Thu nhập ròng
-142,23 Tr
22,03 Tr
5,80 Tr
-2,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-42,24%
6,61%
1,78%
-0,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,20
1,02
0,30
1,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
337,00 N
436,00 N
330,00 N
621,00 N
Chi phí lãi suất
-18,70 Tr
-18,36 Tr
-18,55 Tr
-24,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,37 Tr
-17,92 Tr
-18,22 Tr
-23,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,22 Tr
12,84 Tr
14,98 Tr
13,61 Tr
EBITDA
61,92 Tr
64,64 Tr
42,17 Tr
65,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
894,00 N
744,00 N
-435,00 N
-6,27 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay