Trang chủJADE • LON
add
Jade Road Investments Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,00 GBX
Phạm vi một năm
100,00 GBX - 364,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
2,76 Tr GBP
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 201,50 N | 1,00% |
Thu nhập ròng | -219,00 N | -9,23% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,00 N | -57,63% |
Tổng tài sản | 37,00 N | -56,47% |
Tổng nợ | 1,20 Tr | 176,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 382,58 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1.361,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 89,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -219,00 N | -9,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -201,00 N | 22,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 200,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,00 N | 89,47% |
Dòng tiền tự do | -154,69 N | -21,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web