Trang chủJAL • ASX
add
Jameson Resources Limited.
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 $
Mức chênh lệch một ngày
0,070 $ - 0,070 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
51,76 Tr AUD
Số lượng trung bình
18,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,86 N | -61,22% |
Chi phí hoạt động | 299,22 N | -10,16% |
Thu nhập ròng | -304,30 N | -28,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,87 N | -230,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -289,83 N | 7,15% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,76 Tr | -31,75% |
Tổng tài sản | 58,81 Tr | 14,31% |
Tổng nợ | 4,11 Tr | 579,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 760,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -304,30 N | -28,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -195,84 N | 31,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,57 Tr | -7,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,25 Tr | -39,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -518,52 N | -272,52% |
Dòng tiền tự do | -1,75 Tr | -5,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
1