Trang chủJAMF • NASDAQ
add
Jamf Holding Corp
13,02 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
13,02 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 16:40:01 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
13,02 $
Mức chênh lệch một ngày
13,01 $ - 13,03 $
Phạm vi một năm
7,09 $ - 16,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,75 T USD
Số lượng trung bình
1,51 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 183,49 Tr | 15,20% |
Chi phí hoạt động | 135,24 Tr | -4,17% |
Thu nhập ròng | -4,51 Tr | 63,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,46 | 67,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,25 | 56,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,44 Tr | 953,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 547,19 Tr | 150,52% |
Tổng tài sản | 2,14 T | 35,03% |
Tổng nợ | 1,35 T | 56,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 786,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 133,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,51 Tr | 63,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 65,65 Tr | 184,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -694,00 N | 82,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 684,00 N | 135,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 65,65 Tr | 273,67% |
Dòng tiền tự do | 76,51 Tr | 117,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.595