Trang chủJAT • ASX
add
Jatcorp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,04 Tr AUD
Số lượng trung bình
17,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,52 Tr | 35,82% |
Chi phí hoạt động | 4,57 Tr | 1,76% |
Thu nhập ròng | -908,51 N | 35,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,89 | 52,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,03 Tr | 45,74% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,00 Tr | 73,84% |
Tổng tài sản | 22,86 Tr | 21,77% |
Tổng nợ | 20,78 Tr | 40,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -908,51 N | 35,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -124,95 N | -183,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 412,12 N | 251,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -144,51 N | 41,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 142,66 N | 138,58% |
Dòng tiền tự do | -612,82 N | 53,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web