Trang chủJBGS • NYSE
add
JBG SMITH Properties
14,60 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
14,60 $
Đóng cửa: 17 thg 3, 16:02:52 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
14,19 $
Mức chênh lệch một ngày
14,30 $ - 14,63 $
Phạm vi một năm
13,28 $ - 24,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
860,70 Tr USD
Số lượng trung bình
546,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 126,51 Tr | -2,95% |
Chi phí hoạt động | 60,43 Tr | -6,89% |
Thu nhập ròng | -45,55 Tr | 23,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -36,00 | 21,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 53,30 Tr | -6,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 75,27 Tr | -48,38% |
Tổng tài sản | 4,39 T | -12,60% |
Tổng nợ | 2,72 T | -2,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -45,55 Tr | 23,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,63 Tr | -22,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,81 Tr | -164,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,69 Tr | 124,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,51 Tr | 18,88% |
Dòng tiền tự do | 56,52 Tr | 153,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
596