Trang chủJCAP • NASDAQ
add
Jefferson Capital Inc
22,55 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
22,55 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
22,79 $
Mức chênh lệch một ngày
22,33 $ - 23,03 $
Phạm vi một năm
15,98 $ - 23,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,31 T USD
Số lượng trung bình
390,76 N
Tỷ số P/E
7,82
Tỷ lệ cổ tức
4,26%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 150,35 Tr | 38,05% |
Chi phí hoạt động | 32,70 Tr | 101,40% |
Thu nhập ròng | 38,36 Tr | 4,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,52 | -24,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,79 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 71,39 Tr | 19,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,27 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,80 T | — |
Tổng nợ | 1,37 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 437,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,36 Tr | 4,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 63,08 Tr | 717,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -54,55 Tr | 31,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,93 Tr | -120,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,43 Tr | -219,46% |
Dòng tiền tự do | 2,07 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.148