Trang chủJCAP • NASDAQ
add
Jefferson Capital Inc
20,27 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
20,27 $
Đóng cửa: 17 thg 3, 16:01:43 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
20,02 $
Mức chênh lệch một ngày
20,06 $ - 20,57 $
Phạm vi một năm
15,98 $ - 23,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,12 T USD
Số lượng trung bình
275,63 N
Tỷ số P/E
7,03
Tỷ lệ cổ tức
4,74%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 154,47 Tr | 27,70% |
Chi phí hoạt động | 28,96 Tr | 11,89% |
Thu nhập ròng | 37,73 Tr | 39,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,43 | 9,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,69 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 164,40 Tr | 42,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,23 Tr | -34,57% |
Tổng tài sản | 2,09 T | 26,18% |
Tổng nợ | 1,61 T | 26,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 476,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,73 Tr | 39,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 75,17 Tr | -2,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -280,45 Tr | 6,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 208,74 Tr | -11,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,48 Tr | -91,19% |
Dòng tiền tự do | -191,58 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.120