Trang chủJCSE • NASDAQ
add
JE Cleantech Holdings Ltd
2,00 $
Sau giờ giao dịch:(3,00%)+0,060
2,06 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,59 $
Mức chênh lệch một ngày
1,65 $ - 2,35 $
Phạm vi một năm
0,88 $ - 2,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,61 Tr USD
Số lượng trung bình
1,79 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,50%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,25 Tr | -39,55% |
Chi phí hoạt động | 1,02 Tr | -9,57% |
Thu nhập ròng | -416,00 N | -239,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,81 | -329,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -42,50 N | -109,42% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,08 Tr | 4,66% |
Tổng tài sản | 32,65 Tr | -5,46% |
Tổng nợ | 16,95 Tr | -1,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -416,00 N | -239,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,50 N | 102,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -61,00 N | 70,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -325,50 N | -176,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -354,50 N | -151,42% |
Dòng tiền tự do | -45,75 N | -117,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
95