Trang chủJDF • BKK
add
JD Food PCL
Giá đóng cửa hôm trước
2,00 ฿
Mức chênh lệch một ngày
1,99 ฿ - 2,02 ฿
Phạm vi một năm
1,34 ฿ - 2,10 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
1,20 T THB
Số lượng trung bình
763,23 N
Tỷ số P/E
13,86
Tỷ lệ cổ tức
9,00%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
BTC / USD
1,99%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 203,00 Tr | 13,78% |
Chi phí hoạt động | 41,15 Tr | 16,08% |
Thu nhập ròng | 26,25 Tr | -15,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,93 | -25,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,86 Tr | 1,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 152,41 Tr | 60,75% |
Tổng tài sản | 925,08 Tr | 7,49% |
Tổng nợ | 134,42 Tr | 25,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 790,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 600,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,25 Tr | -15,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 53,42 Tr | 39,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -44,80 Tr | 3,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -255,92 N | -94,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,36 Tr | 199,20% |
Dòng tiền tự do | 44,05 Tr | 323,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
308