Trang chủJEM • NASDAQ
add
707 Cayman Holdings Ltd
0,26 $
Sau giờ giao dịch:(12,08%)-0,031
0,23 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 $
Mức chênh lệch một ngày
0,18 $ - 0,37 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 7,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,75 Tr USD
Số lượng trung bình
1,25 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,02 Tr | 23,45% |
Chi phí hoạt động | 26,98 Tr | 628,80% |
Thu nhập ròng | -22,23 Tr | -812,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -71,67 | -677,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -22,13 Tr | -664,98% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,20 Tr | 218,24% |
Tổng tài sản | 76,93 Tr | 134,56% |
Tổng nợ | 25,95 Tr | 15,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -72,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -100,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,23 Tr | -812,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,93 Tr | -271,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,20 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,46 Tr | 10.046,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,52 Tr | 917,50% |
Dòng tiền tự do | 9,88 Tr | 144,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
17