Trang chủJG • CVE
add
Japan Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,073 $ - 0,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
31,98 Tr CAD
Số lượng trung bình
68,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 448,07 N | -40,54% |
Thu nhập ròng | -1,02 Tr | 44,27% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -716,46 N | 25,26% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,97 Tr | 3.601,37% |
Tổng tài sản | 23,95 Tr | -12,72% |
Tổng nợ | 647,93 N | -31,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 308,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,02 Tr | 44,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,29 Tr | -88,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,64 Tr | 1.505,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,03 Tr | -30.138,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,82 Tr | -38,39% |
Dòng tiền tự do | -1,45 Tr | -88,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trụ sở chính
Trang web