Trang chủJLL • NYSE
add
Jones Lang LaSalle
Giá đóng cửa hôm trước
299,22 $
Mức chênh lệch một ngày
286,45 $ - 296,05 $
Phạm vi một năm
194,36 $ - 363,06 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,62 T USD
Số lượng trung bình
635,60 N
Tỷ số P/E
17,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,61 T | 11,71% |
Chi phí hoạt động | 3,46 T | 8,25% |
Thu nhập ròng | 401,70 Tr | 66,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,28 | 49,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 8,71 | 41,63% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 608,30 Tr | 27,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 599,10 Tr | 43,91% |
Tổng tài sản | 17,80 T | 6,19% |
Tổng nợ | 10,18 T | 3,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 401,70 Tr | 66,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,01 T | 9,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -85,00 Tr | 13,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -716,00 Tr | 10,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 211,50 Tr | 6.722,58% |
Dòng tiền tự do | 1,10 T | -46,65% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
11 thg 3, 1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
113.200