Trang chủJLP • LON
add
Jubilee Metals Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
5,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
4,90 GBX - 5,20 GBX
Phạm vi một năm
2,40 GBX - 5,20 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
157,26 Tr GBP
Số lượng trung bình
9,27 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 140,01 Tr | 5,39% |
Chi phí hoạt động | 19,69 Tr | -23,46% |
Thu nhập ròng | 18,04 Tr | -54,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,88 | -56,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,83 Tr | -30,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,10 Tr | -18,35% |
Tổng tài sản | 293,62 Tr | 50,83% |
Tổng nợ | 86,07 Tr | 48,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 207,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,67 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,04 Tr | -54,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,01 Tr | 11,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -64,62 Tr | -226,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 28,18 Tr | 2.409,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,63 Tr | -137,39% |
Dòng tiền tự do | -31,94 Tr | -98,24% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
867