Trang chủJM • STO
add
JM AB
Giá đóng cửa hôm trước
118,50 kr
Mức chênh lệch một ngày
117,70 kr - 120,40 kr
Phạm vi một năm
117,70 kr - 159,80 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
7,61 T SEK
Số lượng trung bình
216,08 N
Tỷ số P/E
135,81
Tỷ lệ cổ tức
1,70%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,79 T | -29,85% |
Chi phí hoạt động | 239,00 Tr | -33,61% |
Thu nhập ròng | -23,00 Tr | -122,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,82 | -132,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,32 | -137,21% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,00 Tr | -73,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 580,00 Tr | 14,62% |
Tổng tài sản | 23,72 T | -5,75% |
Tổng nợ | 15,78 T | -7,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,00 Tr | -122,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -41,00 Tr | -101,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,00 Tr | 108,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 131,00 Tr | 104,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 82,00 Tr | 685,71% |
Dòng tiền tự do | 119,12 Tr | -96,33% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
1.830