Trang chủJM • STO
add
JM AB
Giá đóng cửa hôm trước
144,80 kr
Mức chênh lệch một ngày
142,70 kr - 145,00 kr
Phạm vi một năm
128,00 kr - 185,90 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
9,22 T SEK
Số lượng trung bình
137,52 N
Tỷ số P/E
51,50
Tỷ lệ cổ tức
2,27%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,37 T | -17,10% |
Chi phí hoạt động | 207,00 Tr | -5,05% |
Thu nhập ròng | -33,00 Tr | -184,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,39 | -201,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,10 | -116,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 54,00 Tr | -69,53% |
Thuế suất hiệu dụng | -65,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 498,00 Tr | -6,21% |
Tổng tài sản | 24,10 T | -13,93% |
Tổng nợ | 16,11 T | -19,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -33,00 Tr | -184,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 260,00 Tr | -56,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,00 Tr | -200,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,00 Tr | 94,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 221,00 Tr | 1.400,00% |
Dòng tiền tự do | 161,88 Tr | -78,11% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
1.845