Trang chủJMART • BKK
add
Jaymart Group Holdings PCL
Giá đóng cửa hôm trước
7,95 ฿
Mức chênh lệch một ngày
7,80 ฿ - 8,05 ฿
Phạm vi một năm
5,20 ฿ - 10,90 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
11,70 T THB
Số lượng trung bình
14,45 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
NDAQ
1,38%
3,70%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,81 T | 9,68% |
Chi phí hoạt động | 794,68 Tr | 82,41% |
Thu nhập ròng | -495,68 Tr | -259,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,99 | -245,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 288,23 Tr | -49,72% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,29 T | -25,05% |
Tổng tài sản | 56,09 T | -6,04% |
Tổng nợ | 23,37 T | -8,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,46 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -495,68 Tr | -259,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 803,36 Tr | -22,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,85 T | 504,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,65 T | -5.073,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,00 T | -536,88% |
Dòng tiền tự do | -60,20 Tr | 67,66% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.653