Trang chủJMS • ASX
add
Jupiter Mines Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Mức chênh lệch một ngày
0,27 $ - 0,28 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
530,78 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,20 Tr
Tỷ số P/E
12,59
Tỷ lệ cổ tức
3,89%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,17 Tr | 0,36% |
Chi phí hoạt động | 1,61 Tr | -26,96% |
Thu nhập ròng | 8,10 Tr | 15,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 373,18 | 15,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 595,01 N | 10.184,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,43 Tr | -20,22% |
Tổng tài sản | 609,09 Tr | 4,30% |
Tổng nợ | 41,69 Tr | 34,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 567,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,97 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,10 Tr | 15,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 266,66 N | 353,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,25 Tr | 3.045,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,40 Tr | -198,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -865,04 N | 63,46% |
Dòng tiền tự do | 376,89 N | 9.907,59% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
1