Trang chủJOY • TSE
add
Journey Energy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,94 $
Mức chênh lệch một ngày
4,86 $ - 5,24 $
Phạm vi một năm
1,26 $ - 5,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
344,15 Tr CAD
Số lượng trung bình
194,95 N
Tỷ số P/E
17,24
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,84 Tr | 4,20% |
Chi phí hoạt động | 10,97 Tr | -27,18% |
Thu nhập ròng | 9,69 Tr | 167,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,16 | 156,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,02 Tr | 85,53% |
Thuế suất hiệu dụng | -45,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,54 Tr | -81,24% |
Tổng tài sản | 576,14 Tr | -1,58% |
Tổng nợ | 221,38 Tr | -14,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 354,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,69 Tr | 167,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,75 Tr | -2,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,17 Tr | 24,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,20 Tr | 67,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,38 Tr | 123,73% |
Dòng tiền tự do | 5,03 Tr | 377,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
45