Trang chủJOYY • NASDAQ
add
JOYY Inc
61,15 $
Sau giờ giao dịch:(0,57%)-0,35
60,80 $
Đóng cửa: 11 thg 3, 19:53:44 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
59,80 $
Mức chênh lệch một ngày
60,88 $ - 62,65 $
Phạm vi một năm
37,53 $ - 70,96 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,12 T USD
Số lượng trung bình
326,38 N
Tỷ số P/E
1,82
Tỷ lệ cổ tức
6,20%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 581,92 Tr | 5,91% |
Chi phí hoạt động | 187,38 Tr | 6,04% |
Thu nhập ròng | 53,98 Tr | 117,73% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,34 | -24,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,99 Tr | -17,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,18 T | -34,44% |
Tổng tài sản | 7,55 T | 0,33% |
Tổng nợ | 975,79 Tr | -64,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 53,98 Tr | 117,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 4, 2005
Trang web
Nhân viên
5.815