Trang chủJPRRF • OTCMKTS
add
Japan Prime Realty Investment Corp
Giá đóng cửa hôm trước
676,02 $
Phạm vi một năm
580,25 $ - 676,02 $
Giá trị vốn hóa thị trường
431,54 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,17 T | 3,91% |
Chi phí hoạt động | 146,34 Tr | -2,90% |
Thu nhập ròng | 4,72 T | 7,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 46,43 | 3,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,37 T | 6,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,69 T | -47,24% |
Tổng tài sản | 562,64 T | 4,53% |
Tổng nợ | 277,37 T | 5,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 285,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,72 T | 7,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,69 T | -36,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,97 T | -254,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,54 T | 219,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,73 T | -140,92% |
Dòng tiền tự do | 2,30 T | -40,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
49