Trang chủJRVR • NASDAQ
add
James River Group Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
6,52 $
Mức chênh lệch một ngày
6,53 $ - 6,60 $
Phạm vi một năm
3,85 $ - 7,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
302,93 Tr USD
Số lượng trung bình
263,02 N
Tỷ số P/E
9,43
Tỷ lệ cổ tức
0,61%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 167,75 Tr | 32,38% |
Chi phí hoạt động | 43,69 Tr | — |
Thu nhập ròng | 32,07 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 19,12 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,30 | 130,30% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,61 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -30,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 260,94 Tr | -43,20% |
Tổng tài sản | 4,86 T | -2,94% |
Tổng nợ | 4,19 T | -5,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 671,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,07 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -26,80 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 30,37 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,54 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,04 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 947,87 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
577