Trang chủJSS • FRA
add
Nxera Pharma Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,25 €
Mức chênh lệch một ngày
5,15 € - 5,25 €
Phạm vi một năm
4,04 € - 5,85 €
Giá trị vốn hóa thị trường
87,42 T JPY
Số lượng trung bình
113,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,77 T | 13,35% |
Chi phí hoạt động | 8,27 T | -2,73% |
Thu nhập ròng | -7,72 T | -478,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -99,41 | -410,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,47 T | 46,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,36 T | -43,75% |
Tổng tài sản | 134,79 T | -11,03% |
Tổng nợ | 73,79 T | -11,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 61,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,72 T | -478,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -125,00 Tr | 98,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,96 T | 139,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,00 T | -557,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,10 T | 51,23% |
Dòng tiền tự do | -3,85 T | 71,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 6, 1990
Trang web
Nhân viên
382