Trang chủJUGR • CVE
add
Juggernaut Exploration Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,47 $
Mức chênh lệch một ngày
1,45 $ - 1,52 $
Phạm vi một năm
0,56 $ - 1,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
49,83 Tr CAD
Số lượng trung bình
158,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 756,25 N | 111,43% |
Thu nhập ròng | -546,59 N | -80,05% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -757,29 N | -113,52% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,68 Tr | 1.922,50% |
Tổng tài sản | 27,80 Tr | 58,53% |
Tổng nợ | 3,68 Tr | 530,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -546,59 N | -80,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -533,26 N | -321,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -580,50 N | 58,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,05 Tr | -20,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -67,98 N | -143,92% |
Dòng tiền tự do | -1,11 Tr | 42,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web