Trang chủJYNT • NASDAQ
add
Joint Corp
8,47 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
8,47 $
Đóng cửa: 17 thg 3, 16:02:37 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,50 $
Mức chênh lệch một ngày
8,41 $ - 8,89 $
Phạm vi một năm
7,50 $ - 13,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
119,55 Tr USD
Số lượng trung bình
63,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,17 Tr | 3,08% |
Chi phí hoạt động | 11,70 Tr | 9,81% |
Thu nhập ròng | 991,10 N | 5.510,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,53 | 5.341,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,06 | -63,66% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,08 Tr | -12,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,60 Tr | -5,79% |
Tổng tài sản | 60,97 Tr | -26,68% |
Tổng nợ | 45,89 Tr | -26,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 991,10 N | 5.510,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,90 Tr | -29,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -349,40 N | -235,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,96 Tr | -35.937,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,41 Tr | -260,24% |
Dòng tiền tự do | 2,52 Tr | 385,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Nhân viên
266