Trang chủKAL • ASX
add
Kalgoorlie Gold Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,042 $
Mức chênh lệch một ngày
0,040 $ - 0,043 $
Phạm vi một năm
0,034 $ - 0,085 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,58 Tr AUD
Số lượng trung bình
617,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,52 N | 4.448,13% |
Chi phí hoạt động | 455,24 N | 74,27% |
Thu nhập ròng | -502,45 N | -53,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,97 N | 96,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -228,98 N | 3,29% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,98 Tr | 124,59% |
Tổng tài sản | 18,45 Tr | 49,49% |
Tổng nợ | 854,74 N | 108,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 418,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -502,45 N | -53,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -329,69 N | -12,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -747,17 N | -57,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,17 Tr | -13,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 97,05 N | -83,41% |
Dòng tiền tự do | -787,34 N | -29,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web