Trang chủKALA • NASDAQ
add
KALA BIO Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Mức chênh lệch một ngày
0,26 $ - 0,28 $
Phạm vi một năm
0,26 $ - 20,58 $
Giá trị vốn hóa thị trường
245,96 Tr USD
Số lượng trung bình
759,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 10,66 Tr | 11,42% |
Thu nhập ròng | -7,56 Tr | 15,49% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,53 Tr | -10,82% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,10 Tr | -57,12% |
Tổng tài sản | 25,02 Tr | -53,73% |
Tổng nợ | 33,69 Tr | -28,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -8,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -87,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -111,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,56 Tr | 15,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,88 Tr | -130,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,00 N | 101,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 30,00 N | 116,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,85 Tr | -117,14% |
Dòng tiền tự do | -8,79 Tr | -164,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
38