Trang chủKAM • ASX
add
K2 Asset Management Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,078 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,095 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,80 Tr AUD
Số lượng trung bình
68,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
6,41%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,56 Tr | 8,69% |
Chi phí hoạt động | 431,40 N | 46,08% |
Thu nhập ròng | -184,59 N | -2.379,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,85 | -2.178,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -159,01 N | -756,92% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,22 Tr | -12,57% |
Tổng tài sản | 9,84 Tr | -8,42% |
Tổng nợ | 2,98 Tr | 11,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 246,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -184,59 N | -2.379,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -62,95 N | 48,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,25 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -625,78 N | -1.313,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -689,98 N | -317,03% |
Dòng tiền tự do | -71,20 N | -266,60% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
20