Trang chủKARTN • IST
add
Kartonsan Karton Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
70,10 ₺
Mức chênh lệch một ngày
67,75 ₺ - 70,40 ₺
Phạm vi một năm
67,75 ₺ - 102,50 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
5,08 T TRY
Số lượng trung bình
275,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,11 T | 10,39% |
Chi phí hoạt động | 207,09 Tr | 101,23% |
Thu nhập ròng | -381,66 Tr | -1.818,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -34,53 | -1.635,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -398,68 Tr | -217,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,05 Tr | -65,85% |
Tổng tài sản | 4,30 T | 9,65% |
Tổng nợ | 1,83 T | 59,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -43,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -381,66 Tr | -1.818,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -45,17 Tr | 79,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,17 Tr | -105,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 96,55 Tr | 139,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,17 Tr | 208,08% |
Dòng tiền tự do | -115,86 Tr | 30,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
183