Trang chủKAT • ASX
add
Katana Capital Limited
Giá đóng cửa hôm trước
1,37 $
Mức chênh lệch một ngày
1,37 $ - 1,38 $
Phạm vi một năm
1,18 $ - 1,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
43,52 Tr AUD
Số lượng trung bình
4,26 N
Tỷ số P/E
16,25
Tỷ lệ cổ tức
1,46%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,86 Tr | 555,50% |
Chi phí hoạt động | 1,02 Tr | 267,27% |
Thu nhập ròng | 2,90 Tr | 670,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 59,67 | 17,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,32 Tr | 26,69% |
Tổng tài sản | 53,45 Tr | 26,68% |
Tổng nợ | 4,82 Tr | 344,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,90 Tr | 670,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -322,50 N | -126,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 453,00 N | 200,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 130,50 N | -82,51% |
Dòng tiền tự do | 2,40 Tr | 726,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web