Trang chủKC4 • FRA
add
KONE
Giá đóng cửa hôm trước
61,00 €
Mức chênh lệch một ngày
60,72 € - 60,72 €
Phạm vi một năm
45,11 € - 64,16 €
Giá trị vốn hóa thị trường
27,46 T EUR
Số lượng trung bình
17,00
Tỷ số P/E
32,16
Tỷ lệ cổ tức
2,96%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,96 T | -0,50% |
Chi phí hoạt động | 4,88 T | 2,84% |
Thu nhập ròng | 269,20 Tr | 10,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,09 | 11,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,54 | -1,24% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 460,00 Tr | -0,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,70 T | -5,51% |
Tổng tài sản | 9,05 T | -2,50% |
Tổng nợ | 6,23 T | -2,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 517,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 269,20 Tr | 10,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 365,00 Tr | -22,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -96,00 Tr | 2,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -120,30 Tr | 48,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 146,90 Tr | -2,00% |
Dòng tiền tự do | 493,42 Tr | -25,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 10, 1910
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
64.978