Trang chủKDA • CVE
add
KDA Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 $
Mức chênh lệch một ngày
0,23 $ - 0,24 $
Phạm vi một năm
0,22 $ - 0,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
46,01 Tr CAD
Số lượng trung bình
80,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 118,61 N | 269,54% |
Chi phí hoạt động | 768,36 N | -53,22% |
Thu nhập ròng | -1,31 Tr | 40,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,11 N | 83,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,40 Tr | 11,53% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,00 N | -94,08% |
Tổng tài sản | 9,79 Tr | -20,17% |
Tổng nợ | 1,92 Tr | 4,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 194,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -36,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -40,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,31 Tr | 40,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 230,92 N | 196,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -444,13 N | 7,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 135,42 N | 598,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -77,80 N | 88,89% |
Dòng tiền tự do | 363,44 N | 118,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web