Trang chủKDK • CVE
add
Kodiak Copper Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,00 $
Mức chênh lệch một ngày
0,98 $ - 1,02 $
Phạm vi một năm
0,38 $ - 1,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
96,70 Tr CAD
Số lượng trung bình
219,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 699,82 N | 9,21% |
Thu nhập ròng | -459,71 N | 10,80% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -693,90 N | -8,97% |
Thuế suất hiệu dụng | -24,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,63 Tr | 311,62% |
Tổng tài sản | 50,45 Tr | 27,66% |
Tổng nợ | 5,11 Tr | 53,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -459,71 N | 10,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -883,08 N | -125,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -922,62 N | 34,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,14 N | -59,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,80 Tr | -1,27% |
Dòng tiền tự do | -2,00 Tr | 12,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web