Trang chủKEY • ASX
add
Key Petroleum Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,053 $
Phạm vi một năm
0,032 $ - 4,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,85 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,11 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,54 N | 83,43% |
Chi phí hoạt động | 83,52 N | -45,05% |
Thu nhập ròng | -81,98 N | 45,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,33 N | 70,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 136,26 N | -27,02% |
Tổng tài sản | 1,64 Tr | 5,79% |
Tổng nợ | 400,18 N | 1,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -81,98 N | 45,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -142,29 N | -43,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,27 N | 83,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 165,66 N | 38,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,10 N | 188,26% |
Dòng tiền tự do | -53,51 N | 50,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web