Trang chủKEY • NYSE
add
KeyCorp
21,69 $
Trước giờ mở cửa:(0,14%)+0,030
21,72 $
Đóng cửa: 22 thg 1, 00:09:35 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
21,09 $
Mức chênh lệch một ngày
21,15 $ - 21,86 $
Phạm vi một năm
12,73 $ - 21,86 $
Giá trị vốn hóa thị trường
23,71 T USD
Số lượng trung bình
15,91 Tr
Tỷ số P/E
14,26
Tỷ lệ cổ tức
3,78%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,89 T | 131,50% |
Chi phí hoạt động | 1,24 T | 3,24% |
Thu nhập ròng | 510,00 Tr | 309,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,00 | 190,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,41 | 7,89% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,35 T | -28,35% |
Tổng tài sản | 184,38 T | -1,49% |
Tổng nợ | 164,00 T | -2,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,10 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 510,00 Tr | 309,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1849
Trang web
Nhân viên
17.396