Trang chủKFFB • NASDAQ
add
Kentucky First Federal Bancorp
Giá đóng cửa hôm trước
4,85 $
Mức chênh lệch một ngày
4,70 $ - 4,84 $
Phạm vi một năm
1,96 $ - 4,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
38,01 Tr USD
Số lượng trung bình
2,78 N
Tỷ số P/E
45,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,82 Tr | 27,84% |
Chi phí hoạt động | 2,32 Tr | 10,24% |
Thu nhập ròng | 304,00 N | 2.238,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,76 | 1.723,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,67 Tr | -6,22% |
Tổng tài sản | 375,28 Tr | 0,29% |
Tổng nợ | 326,18 Tr | 0,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 304,00 N | 2.238,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -303,00 N | -120,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,16 Tr | -192,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,51 Tr | 834,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,05 Tr | 36,15% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
55