Trang chủKFINTECH • NSE
add
Kfin Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
936,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
899,40 ₹ - 921,00 ₹
Phạm vi một năm
828,80 ₹ - 1.388,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
155,94 T INR
Số lượng trung bình
25,94 N
Tỷ số P/E
45,16
Tỷ lệ cổ tức
0,83%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,78 T | 26,21% |
Chi phí hoạt động | 949,01 Tr | 32,07% |
Thu nhập ròng | 919,93 Tr | 2,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,37 | -19,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 5,66 | 8,68% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,41 T | 9,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,21 T | 48,13% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 172,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 919,93 Tr | 2,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
8 thg 6, 2017
Trang web
Nhân viên
5.936