Trang chủKG • CVE
add
Klondike Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 $
Mức chênh lệch một ngày
0,24 $ - 0,28 $
Phạm vi một năm
0,075 $ - 0,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
74,05 Tr CAD
Số lượng trung bình
341,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 233,23 N | -34,30% |
Thu nhập ròng | -227,15 N | 34,29% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -228,48 N | 28,47% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 850,83 N | 235,45% |
Tổng tài sản | 35,18 Tr | 7,13% |
Tổng nợ | 179,72 N | -55,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 253,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -227,15 N | 34,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -285,74 N | -933,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -876,57 N | -44,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,82 Tr | 177,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 662,08 N | 3.012,18% |
Dòng tiền tự do | -1,01 Tr | -73,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trụ sở chính
Trang web