Trang chủKG • NASDAQ
add
Kestrel Group Ltd
9,85 $
Sau giờ giao dịch:(0,020%)-0,0020
9,85 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 17:20:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,43 $
Mức chênh lệch một ngày
9,16 $ - 10,00 $
Phạm vi một năm
8,07 $ - 35,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
76,22 Tr USD
Số lượng trung bình
19,15 N
Tỷ số P/E
1,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,21 Tr | 736,72% |
Chi phí hoạt động | 7,57 Tr | 571,45% |
Thu nhập ròng | -17,76 Tr | -28.737,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -173,93 | -3.523,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,80 Tr | 82,01% |
Tổng tài sản | 1,01 T | 18.229,49% |
Tổng nợ | 881,67 Tr | 97.429,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 128,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,76 Tr | -28.737,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -65,70 Tr | -30.460,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 42,53 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,74 Tr | -11.407,44% |
Dòng tiền tự do | 1,99 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2025
Trang web
Nhân viên
44