Trang chủKGL.H • CVE
add
KGL Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Phạm vi một năm
0,070 $ - 0,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,76 Tr CAD
Số lượng trung bình
5,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 57,82 N | -23,01% |
Thu nhập ròng | -57,82 N | 27,18% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 454,00 | -70,35% |
Tổng tài sản | 4,90 N | -51,70% |
Tổng nợ | 436,20 N | -48,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -431,29 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1.295,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 37,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -57,82 N | 27,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,39 N | 786,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,82 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,42 N | -1.120,58% |
Dòng tiền tự do | 35,08 N | 10,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web