Trang chủKHOBF • OTCMKTS
add
Kheoba Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2,50 $
Phạm vi một năm
2,50 $ - 2,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,23 Tr USD
Tỷ số P/E
56,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 354,93 N | 1.527,00% |
Chi phí hoạt động | 40,22 N | 29,06% |
Thu nhập ròng | 189,36 N | 1.078,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 53,35 | 160,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 241,79 N | 1.572,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 196,38 N | 1.711,79% |
Tổng tài sản | 844,45 N | 1.945,41% |
Tổng nợ | 436,98 N | 1.387,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 407,47 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 50,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 97,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 166,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 189,36 N | 1.078,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,94 N | 9,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,00 | -100,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,94 N | 58,03% |
Dòng tiền tự do | 116,58 N | 597,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web