Trang chủKIB • CVE
add
Kiboko Gold Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,38 Tr CAD
Số lượng trung bình
9,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 12,90 N | 138,76% |
Thu nhập ròng | -20,24 N | -208,93% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,17 N | -57,49% |
Tổng tài sản | 19,49 N | -47,74% |
Tổng nợ | 158,02 N | 108,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -138,53 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -8,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -146,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 41,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,24 N | -208,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,66 N | -2.333,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,34 N | 274,19% |
Dòng tiền tự do | -7,34 N | -404,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web