Trang chủKIO • JSE
add
Kumba Iron Ore Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
32.226,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
31.000,00 ZAC - 33.272,00 ZAC
Phạm vi một năm
25.502,00 ZAC - 39.531,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
105,05 T ZAR
Số lượng trung bình
446,43 N
Tỷ số P/E
7,18
Tỷ lệ cổ tức
9,82%
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,77 T | 8,60% |
Chi phí hoạt động | 8,92 T | 11,25% |
Thu nhập ròng | 3,75 T | -0,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,10 | -8,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,98 T | 33,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,12 T | -10,62% |
Tổng tài sản | 103,70 T | 5,02% |
Tổng nợ | 31,70 T | 7,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 72,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 320,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,75 T | -0,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,09 T | -1,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,68 T | -15,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,68 T | -3,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -615,00 Tr | -215,49% |
Dòng tiền tự do | 4,82 T | 37,37% |
Giới thiệu
Kumba Iron Ore is an iron-ore mining company in South Africa. It is the fifth largest iron-ore producer in the world and the largest in Africa. Wikipedia
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
11.680