Trang chủKLD • CVE
add
Kenorland Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,40 $
Mức chênh lệch một ngày
2,30 $ - 2,41 $
Phạm vi một năm
1,37 $ - 3,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
192,26 Tr CAD
Số lượng trung bình
29,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,12 Tr | 153,00% |
Chi phí hoạt động | 6,45 Tr | 72,04% |
Thu nhập ròng | -4,99 Tr | -72,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -235,01 | 31,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -151,95 N | 92,65% |
Thuế suất hiệu dụng | -49,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,62 Tr | -26,87% |
Tổng tài sản | 53,52 Tr | -9,09% |
Tổng nợ | 11,13 Tr | 20,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,99 Tr | -72,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,00 Tr | 461,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,29 Tr | -278,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,80 N | -124,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,31 Tr | -123,80% |
Dòng tiền tự do | -10,65 Tr | -96,64% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web