Trang chủKLE.H • CVE
add
Kingsland Energy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,075 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
460,73 N CAD
Số lượng trung bình
220,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,89 N | -31,39% |
Thu nhập ròng | -5,89 N | 31,36% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,37 N | 48,91% |
Tổng tài sản | 33,27 N | -32,70% |
Tổng nợ | 12,74 N | 28,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,53 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -40,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -43,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,89 N | 31,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,32 N | -48,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,32 N | -48,49% |
Dòng tiền tự do | -5,11 N | 29,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web