Trang chủKLGDF • OTCMKTS
add
Kalo Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Mức chênh lệch một ngày
0,16 $ - 0,17 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
24,15 Tr CAD
Số lượng trung bình
14,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,98 Tr | 220,49% |
Thu nhập ròng | -2,10 Tr | -240,53% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,95 Tr | -221,17% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,52 Tr | 142,16% |
Tổng tài sản | 2,10 Tr | 144,43% |
Tổng nợ | 1,38 Tr | 164,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 718,82 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -162,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -320,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,10 Tr | -240,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,66 Tr | -193,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,54 N | -718,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,66 Tr | -193,76% |
Dòng tiền tự do | -1,18 Tr | -250,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web