Trang chủKLIC • NASDAQ
add
Kulicke And Soffa Industries Inc
64,37 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
64,37 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:02:07 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
63,39 $
Mức chênh lệch một ngày
63,95 $ - 65,78 $
Phạm vi một năm
26,63 $ - 77,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,37 T USD
Số lượng trung bình
854,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,27%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 199,62 Tr | 20,17% |
Chi phí hoạt động | 79,33 Tr | 3,81% |
Thu nhập ròng | 16,80 Tr | -79,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,41 | -82,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,44 | 18,92% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,58 Tr | 50,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 481,13 Tr | -10,62% |
Tổng tài sản | 1,11 T | -10,93% |
Tổng nợ | 289,60 Tr | 3,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 825,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,80 Tr | -79,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,93 Tr | -147,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 93,32 Tr | 13,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,89 Tr | 63,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 66,42 Tr | 29,78% |
Dòng tiền tự do | -14,42 Tr | 77,52% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1951
Trang web
Nhân viên
2.551