Trang chủKMDA • NASDAQ
add
Kamada Ltd
8,17 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
8,17 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 16:00:16 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,22 $
Mức chênh lệch một ngày
8,12 $ - 8,34 $
Phạm vi một năm
5,54 $ - 9,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
471,26 Tr USD
Số lượng trung bình
94,45 N
Tỷ số P/E
23,23
Tỷ lệ cổ tức
2,45%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 47,01 Tr | 12,63% |
Chi phí hoạt động | 11,95 Tr | 0,05% |
Thu nhập ròng | 5,30 Tr | 37,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,27 | 21,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,09 | 28,57% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,58 Tr | 35,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,00 Tr | -0,01% |
Tổng tài sản | 377,21 Tr | 7,40% |
Tổng nợ | 111,98 Tr | 16,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 265,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,30 Tr | 37,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,42 Tr | -53,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,59 Tr | -68,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -754,00 N | 84,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,01 Tr | -61,10% |
Dòng tiền tự do | 3,60 Tr | -76,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
420