Trang chủKMDA • NASDAQ
add
Kamada Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,89 $
Mức chênh lệch một ngày
8,75 $ - 8,86 $
Phạm vi một năm
5,54 $ - 9,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
509,33 Tr USD
Số lượng trung bình
75,98 N
Tỷ số P/E
25,28
Tỷ lệ cổ tức
2,86%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,68 Tr | 14,54% |
Chi phí hoạt động | 13,42 Tr | 12,24% |
Thu nhập ròng | 3,56 Tr | -6,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,97 | -18,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,06 | -14,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,71 Tr | -25,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 75,47 Tr | -3,78% |
Tổng tài sản | 378,71 Tr | 1,73% |
Tổng nợ | 109,64 Tr | -2,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 269,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,56 Tr | -6,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,57 Tr | -27,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,78 Tr | 5,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,18 Tr | -66,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,47 Tr | -46,04% |
Dòng tiền tự do | 6,02 Tr | -3,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
393