Trang chủKMTS • NASDAQ
add
Kestra Medical Technologies Ltd
19,68 $
Sau giờ giao dịch:(0,41%)-0,080
19,60 $
Đóng cửa: 26 thg 3, 16:07:27 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
20,58 $
Mức chênh lệch một ngày
19,41 $ - 21,22 $
Phạm vi một năm
13,25 $ - 30,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,15 T USD
Số lượng trung bình
435,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,55 Tr | 62,70% |
Chi phí hoạt động | 47,67 Tr | 75,60% |
Thu nhập ròng | -34,17 Tr | -58,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -139,16 | 2,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,40 | 65,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -32,78 Tr | -75,18% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 291,32 Tr | 435,99% |
Tổng tài sản | 379,34 Tr | 251,26% |
Tổng nợ | 91,35 Tr | 7,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 287,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -34,17 Tr | -58,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,37 Tr | -2,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,92 Tr | -235,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 149,18 Tr | 125.463,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 115,90 Tr | 613,59% |
Dòng tiền tự do | -15,87 Tr | -20,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
330